Thông tin cơ bản
Số 328 - Lương Ngọc Quyến, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam · tnh.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 270 | 275 | 336 | 412 | 463 | 532 | 440 | 510 |
| Giá vốn hàng bán | 177 | 167 | 180 | 202 | 253 | 314 | 319 | 482 |
| Lợi nhuận gộp | 93 | 108 | 156 | 211 | 210 | 218 | 121 | 28 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần51098,3%
Doanh thu tài chính91,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.658 | — |
| 2024 | 1.442 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| 2 |
| 3 |
| 8 |
| Chi phí quản lý | 3 | 6 | 15 | 22 | 27 | 31 | 45 | 73 |
| Lợi nhuận trước thuế | 86 | 93 | 112 | 147 | 145 | 153 | 51 | -91 |
| Thuế TNDN | 4 | 5 | 3 | 4 | 4 | 14 | 6 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 81 | 89 | 109 | 143 | 141 | 139 | 45 | -93 |
| Tăng trưởng LNST | −5,7% | +9,1% | +22,7% | +31% | −1,5% | −1% | −67,6% | −306,9% |
| Biên LN ròng | 30,2% | 32,2% | 32,5% | 34,6% | 30,4% | 26,2% | 10,2% | -18,3% |
| 2023 | 959 | — |
| 2022 | 519 | — |
| 2021 | 415 | — |
| 2020 | 415 | — |
| 2019 | 415 | — |
| 2018 | 350 | — |
| 2017 | 350 | — |