Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
9
Q4/2024
-18
Q1/2025
-35
Q2/2025
-19
Q3/2025
-21
Q4/2025
-19
Q1/2026
-46
Q2/2026
-23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 110 | 108 | 93 | 123 | 146 | 148 | 117 | 159 |
| Doanh thu thuần | 110 | 108 | 93 | 123 | 146 | 148 | 117 | 159 |
| Giá vốn hàng bán | 84 | 94 | 101 | 111 | 132 | 138 | 127 | 146 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 14 | −8 | 12 | 14 | 10 | −10 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 4 | 7 | 11 | 11 | 13 | 12 | 14 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 7 | 11 | 11 | 13 | 12 | 14 | 15 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 20 | 15 | 19 | 19 | 20 | 20 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | −14 | −35 | −19 | −20 | −17 | −46 | −25 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | −17 | −35 | −19 | −20 | −18 | −46 | −24 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | −18 | −35 | −19 | −21 | −19 | −46 | −25 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | −18 | −35 | −19 | −21 | −19 | −46 | −23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.