Thông tin cơ bản
Số 52 - 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · tancangoffshore.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.202 | 1.320 | 1.535 | 1.490 | 1.581 | 3.905 | 5.403 |
| Giá vốn hàng bán | 907 | 996 | 1.186 | 1.165 | 1.146 | 3.064 | 3.857 |
| Lợi nhuận gộp | 296 | 324 | 349 | 325 | 435 | 840 | 1.546 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 15 | 23 | 24 | 16 | 24 | 22 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.40399%
Doanh thu tài chính561%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 450 | 124 |
| 2024 | 310 | 74 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| Chi phí quản lý |
| 69 |
| 70 |
| 83 |
| 93 |
| 105 |
| 154 |
| 219 |
| Lợi nhuận trước thuế | 144 | 182 | 236 | 180 | 241 | 582 | 1.356 |
| Thuế TNDN | 13 | 23 | 27 | 19 | 40 | 92 | 232 |
| Lợi nhuận sau thuế | 130 | 159 | 209 | 162 | 201 | 490 | 1.124 |
| Tăng trưởng LNST | — | +22,1% | +30,9% | −22,4% | +24% | +144,3% | +129,2% |
| Biên LN ròng | 10,9% | 12,1% | 13,6% | 10,9% | 12,7% | 12,6% | 20,8% |
| 2023 | 310 | 50 |
| 2022 | 310 | 43 |
| 2021 | 268 | 90 |
| 2020 | 265 | 82 |
| 2019 | 265 | 42 |