Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
97
Q4/2024
235
Q1/2025
206
Q2/2025
197
Q3/2025
308
Q4/2025
311
Q1/2026
201
Q2/2026
218
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 840 | 1.839 | 881 | 1.314 | 1.358 | 1.850 | 1.229 | 1.509 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 840 | 1.839 | 881 | 1.314 | 1.358 | 1.850 | 1.229 | 1.509 |
| Giá vốn hàng bán | 644 | 1.466 | 662 | 966 | 883 | 1.346 | 866 | 1.123 |
| Lợi nhuận gộp | 196 | 373 | 220 | 347 | 475 | 504 | 363 | 386 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 8 | 4 | 14 | 5 | 32 | 19 | 15 |
| Chi phí tài chính | 37 | 33 | 30 | 40 | 43 | 56 | 44 | 56 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 32 | 26 | 27 | 30 | 36 | 40 | 39 | 48 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 10 | 5 | 5 | 7 | 6 | 5 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31 | 55 | 38 | 48 | 42 | 91 | 55 | 62 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 6 | 15 | 8 | 9 | 6 | 16 | 3 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 129 | 298 | 158 | 278 | 395 | 399 | 282 | 288 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 101 | 1 | 3 | 23 | 0 | 7 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 101 | 1 | 3 | 21 | −1 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 129 | 298 | 259 | 279 | 398 | 420 | 281 | 293 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 22 | 43 | 45 | 94 | 68 | 53 | 49 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −38 | 5 | 6 | 6 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 22 | 43 | 45 | 55 | 73 | 59 | 55 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 107 | 254 | 214 | 223 | 325 | 361 | 225 | 247 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 20 | 8 | 26 | 17 | 51 | 24 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 97 | 235 | 206 | 197 | 308 | 311 | 201 | 218 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.