Thông tin cơ bản
Tầng 2 - Tòa nhà Phú Nhuận Plaza, 82 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · www.transimextrans.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 73 | 89 | 91 | 103 | 161 | 248 | 255 | 290 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 77 | 76 | 88 | 126 | 195 | 203 | 232 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 12 | 15 | 16 | 35 | 54 | 52 | 58 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần29099,1%
Doanh thu tài chính30,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 92 | 18 |
| 2024 | 92 | 8 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 6 | 7 | 9 | 12 | 18 | 24 | 28 | 27 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 5 | 10 | 6 | 16 | 28 | 29 | 31 |
| Thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 4 | 9 | 5 | 13 | 22 | 23 | 24 |
| Tăng trưởng LNST | +180,2% | −40% | +126,6% | −44,9% | +175,8% | +70% | +4,4% | +5,1% |
| Biên LN ròng | 8,6% | 4,3% | 9,5% | 4,6% | 8,1% | 8,9% | 9,1% | 8,4% |
| 2023 | 60 | — |
| 2022 | 55 | 4 |
| 2021 | 55 | 4 |
| 2020 | 55 | 3 |
| 2019 | 55 | — |
| 2018 | 55 | — |
| 2017 | 55 | — |
| 2016 | 55 | — |