Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
3
Q2/2025
8
Q3/2025
7
Q4/2025
6
Q1/2026
9
Q2/2026
9
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 65 | 58 | 71 | 76 | 84 | 99 | 104 | 95 |
| Doanh thu thuần | 65 | 58 | 71 | 76 | 84 | 99 | 104 | 95 |
| Giá vốn hàng bán | 56 | 48 | 55 | 61 | 69 | 81 | 85 | 77 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 10 | 17 | 16 | 16 | 18 | 19 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 6 | 6 | 7 | 8 | 7 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 4 | 10 | 8 | 8 | 10 | 11 | 10 |
| Thu nhập khác | 5 | 0 | 0 | 2 | −1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 4 | 11 | 9 | 8 | 11 | 11 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 3 | 8 | 7 | 6 | 9 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 3 | 8 | 7 | 6 | 9 | 9 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.