Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1.383
Q4/2024
1.703
Q1/2025
1.687
Q2/2025
1.630
Q3/2025
1.521
Q4/2025
2.565
Q1/2026
1.666
Q2/2026
1.828
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 6.324 | 6.859 | 6.802 | 7.383 | 7.732 | 8.834 | 9.308 | 10.657 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 3.150 | 3.790 | 3.418 | 4.232 | 4.494 | 5.235 | 5.848 | 7.022 |
| Thu nhập lãi thuần | 3.174 | 3.069 | 3.384 | 3.151 | 3.238 | 3.599 | 3.460 | 3.634 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 1.062 | 1.184 | 1.176 | 1.340 | 1.376 | 1.628 | 1.624 | 1.768 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 267 | 276 | 266 | 351 | 341 | 403 | 372 | 637 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 794 | 909 | 910 | 989 | 1.035 | 1.224 | 1.252 | 1.132 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | −47 | 282 | −17 | 369 | −46 | 388 | −29 | 250 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | −61 | 725 | 102 | 0 | 69 | 8 | 115 | 36 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 294 | 394 | 227 | 213 | 340 | 359 | 360 | 290 |
| Chi phí hoạt động khác | 159 | 257 | 123 | 107 | 110 | 337 | 90 | 106 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 135 | 137 | 105 | 106 | 229 | 22 | 270 | 184 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 128 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 3.995 | 5.122 | 4.482 | 4.616 | 4.525 | 5.372 | 4.899 | 5.195 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1.426 | 1.794 | 1.884 | 1.754 | 1.714 | 1.222 | 2.247 | 2.043 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2.569 | 3.328 | 2.598 | 2.862 | 2.811 | 4.150 | 2.653 | 3.152 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 838 | 1.191 | 490 | 825 | 909 | 967 | 547 | 774 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.731 | 2.137 | 2.109 | 2.037 | 1.902 | 3.183 | 2.106 | 2.377 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 348 | 434 | 422 | 408 | 381 | 618 | 475 | 501 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −52 | −15 |
| Chi phí thuế TNDN | 348 | 434 | 422 | 408 | 381 | 618 | 424 | 486 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1.383 | 1.703 | 1.687 | 1.630 | 1.521 | 2.565 | 1.682 | 1.891 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 63 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1.383 | 1.703 | 1.687 | 1.630 | 1.521 | 2.565 | 1.666 | 1.828 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.