Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-21
Q4/2024
33
Q1/2025
4
Q2/2025
2
Q3/2025
-12
Q4/2025
18
Q1/2026
-60
Q2/2026
-210
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 238 | 283 | 180 | 239 | 314 | 512 | 287 | 313 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | −5 | 1 | 2 | 2 | −1 | 3 | 1 |
| Doanh thu thuần | 236 | 288 | 179 | 237 | 312 | 514 | 284 | 312 |
| Giá vốn hàng bán | 208 | 296 | 165 | 205 | 262 | 397 | 264 | 315 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | −8 | 13 | 33 | 50 | 117 | 20 | −2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 68 | 5 | 73 | 4 | −11 | 7 | 2 |
| Chi phí tài chính | 15 | 60 | 18 | 19 | 15 | 21 | 21 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 63 | 16 | 18 | 16 | 17 | 18 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 29 | 26 | 34 | 28 | 29 | 39 | 34 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | −28 | 27 | 29 | 27 | 46 | 28 | 137 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | −4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −33 | −2 | −52 | 27 | −15 | 7 | −59 | −187 |
| Thu nhập khác | 4 | 44 | 55 | −3 | 3 | 8 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 5 | 1 | 8 | 1 | 9 | 2 | 24 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 39 | 54 | −11 | 2 | −1 | −1 | −22 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −30 | 37 | 2 | 16 | −12 | 5 | −60 | −210 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | −13 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | −13 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −29 | 37 | 2 | 3 | −12 | 18 | −60 | −210 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −8 | 4 | −2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −21 | 33 | 4 | 2 | −12 | 18 | −60 | −210 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.