Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
83
Q1/2025
18
Q2/2025
18
Q3/2025
14
Q4/2025
26
Q1/2026
21
Q2/2026
15
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.700 | 1.649 | 1.674 | 1.303 | 2.042 | 1.526 | 1.718 | 1.697 |
| Doanh thu thuần | 1.700 | 1.649 | 1.674 | 1.303 | 2.042 | 1.526 | 1.718 | 1.697 |
| Giá vốn hàng bán | 1.517 | 1.557 | 1.576 | 1.230 | 1.935 | 1.439 | 1.618 | 1.610 |
| Lợi nhuận gộp | 183 | 92 | 98 | 73 | 107 | 87 | 100 | 87 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 12 | 12 | 13 | 12 | 16 | 18 | 25 | 21 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 12 | 13 | 12 | 16 | 18 | 25 | 21 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 4 | 3 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 60 | 53 | 57 | 45 | 56 | 42 | 50 | 46 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 106 | 23 | 25 | 13 | 31 | 24 | 22 | 16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −1 | 5 | 2 | 2 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 105 | 23 | 24 | 18 | 32 | 26 | 19 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 5 | 6 | 4 | −1 | 5 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 8 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 22 | 5 | 6 | 4 | 7 | 5 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 83 | 18 | 18 | 14 | 26 | 21 | 15 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 83 | 18 | 18 | 14 | 26 | 21 | 15 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.