Thông tin cơ bản
Tầng 12 tháp Tây Hancorp Plaza - 72 đường Trần Đăng Ninh - Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy - TP Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 94 | 100 | 100 | 105 | 115 | 125 | 149 | 172 |
| Giá vốn hàng bán | 55 | 63 | 62 | 63 | 69 | 77 | 93 | 110 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 37 | 38 | 42 | 46 | 47 | 56 | 62 |
| Chi phí quản lý | 31 | 29 | 31 | 32 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần17292,7%
Doanh thu tài chính137,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 40 | 17 |
| 2024 | 40 | 16 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 34 |
| 35 |
| 36 |
| 44 |
| Lợi nhuận trước thuế | 24 | 26 | 27 | 27 | 30 | 33 | 33 | 32 |
| Thuế TNDN | 4 | 5 | 4 | 5 | 6 | 7 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 19 | 21 | 23 | 22 | 24 | 27 | 26 | 25 |
| Tăng trưởng LNST | +6,8% | +7,2% | +11,4% | −3,1% | +8,9% | +10,7% | −1,2% | −3,8% |
| Biên LN ròng | 20,4% | 20,5% | 23% | 21,1% | 21% | 21,5% | 17,7% | 14,8% |
| 2023 | 40 | 14 |
| 2022 | 40 | 12 |
| 2021 | 40 | 13 |
| 2020 | 40 | 12 |
| 2019 | 40 | 9 |
| 2018 | 40 | 8 |
| 2017 | 40 | 6 |
| 2016 | 40 | 3 |