Thông tin cơ bản
Tầng 15 - Tòa nhà Harec - Số 4 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP. Hà Nội · www.tvs.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 486 | 426 | 635 | 1.042 | 1.022 | 1.332 | 1.150 | 1.007 |
| Lợi nhuận trước thuế | 177 | 137 | 289 | 644 | 52 | 313 | 344 | 353 |
| Thuế TNDN | 36 | 27 | 56 | 127 | 8 | 61 | 62 | 66 |
| Lợi nhuận sau thuế | 141 | 110 | 233 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.00799,6%
Cổ tức, lãi tiền gửi40,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.004 | 0 |
| 2024 | 1.670 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 517 |
| 44 |
| 252 |
| 282 |
| 287 |
| Tăng trưởng LNST | −16,4% | −21,6% | +111,1% | +122,2% | −91,5% | +469,7% | +11,9% | +1,8% |
| Biên LN ròng | 28,9% | 25,9% | 36,6% | 49,6% | 4,3% | 18,9% | 24,5% | 28,5% |
| 2023 | 1.513 | 0 |
| 2022 | 1.071 | 0 |
| 2021 | 1.071 | 59 |
| 2020 | 982 | 0 |
| 2019 | 801 | 32 |
| 2018 | 635 | 34 |
| 2017 | 579 | 30 |
| 2016 | 534 | 43 |