Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
48
Q4/2024
105
Q1/2025
44
Q2/2025
52
Q3/2025
181
Q4/2025
10
Q1/2026
2
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 174 | 288 | 177 | 225 | 376 | 229 | 259 | 177 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 85 | 188 | 80 | 133 | 279 | 99 | 158 | 56 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 62 | 66 | 61 | 64 | 61 | 64 | 67 | 71 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 7 | 7 | 10 | 8 | 10 | 10 | 9 | 9 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 5 | 4 | 4 | 4 | 9 | 5 | 5 | 4 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 2 | 1 | 7 | 2 | 1 | 7 | 2 | 0 |
| Doanh thu khác | 13 | 14 | 16 | 15 | 16 | 44 | 17 | 37 |
| Doanh thu thuần | 174 | 288 | 177 | 225 | 376 | 229 | 259 | 177 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 65 | 93 | 69 | 102 | 100 | 135 | 187 | 94 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 44 | 71 | 47 | 70 | 59 | 104 | 156 | 67 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 9 | 9 | 7 | 12 | 21 | 8 | 16 | 13 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 7 | 8 | 5 | 5 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 6 | 1 | 2 |
| Chi phí khác của HĐKD | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | 6 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 109 | 195 | 109 | 124 | 276 | 94 | 71 | 83 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 3 | 6 | 24 | 3 | 11 | 1 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 6 | 4 | 2 | 5 | 23 | 0 | 9 | −1 |
| Chi phí tài chính | 44 | 47 | 46 | 53 | 60 | 62 | 53 | 52 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 20 | 13 | 13 | 15 | 22 | 16 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 59 | 133 | 52 | 64 | 225 | 14 | 13 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 58 | 132 | 52 | 63 | 224 | 14 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 24 | 135 | 55 | 20 | 221 | 63 | 68 | 38 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 34 | −4 | −3 | 43 | 3 | −49 | −55 | −23 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 27 | 8 | 11 | 43 | 4 | 11 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 26 | 11 | 4 | 43 | 9 | 14 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5 | 1 | −2 | 7 | 0 | −5 | −3 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 48 | 105 | 44 | 52 | 181 | 10 | 2 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 48 | 105 | 44 | 52 | 181 | 10 | 2 | 3 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 48 | 105 | 44 | 52 | 181 | 8 | 2 | 6 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 48 | 105 | 44 | 52 | 181 | 8 | 2 | 6 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.