Thông tin cơ bản
Số 1, Đường 1A, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai · www.taya.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.786 | 1.883 | 1.657 | 2.127 | 2.088 | 1.468 | 1.861 | 2.347 |
| Giá vốn hàng bán | 1.645 | 1.690 | 1.494 | 1.964 | 1.965 | 1.367 | 1.681 | 2.093 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 193 | 164 | 163 | 123 | 101 | 179 | 254 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 29 | 27 | 27 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.34798,3%
Doanh thu tài chính421,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 307 | 25 |
| 2024 | 307 | 8 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 27 |
| 25 |
| 33 |
| 43 |
| Chi phí quản lý | 31 | 43 | 42 | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 |
| Lợi nhuận trước thuế | 78 | 109 | 88 | 82 | 40 | 18 | 97 | 149 |
| Thuế TNDN | 14 | 20 | 16 | 15 | 8 | 17 | 20 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế | 63 | 89 | 72 | 67 | 32 | 1 | 78 | 119 |
| Tăng trưởng LNST | −11,5% | +40,8% | −19,6% | −6,3% | −52,3% | −97% | +7.969,6% | +52,8% |
| Biên LN ròng | 3,5% | 4,7% | 4,3% | 3,1% | 1,5% | 0,1% | 4,2% | 5,1% |
| 2023 | 307 | 12 |
| 2022 | 307 | 28 |
| 2021 | 307 | 54 |
| 2020 | 307 | 71 |
| 2019 | 307 | 54 |
| 2018 | 307 | 83 |
| 2017 | 307 | 37 |
| 2016 | 307 | — |