Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
24
Q1/2025
21
Q2/2025
35
Q3/2025
23
Q4/2025
39
Q1/2026
28
Q2/2026
32
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 523 | 493 | 614 | 562 | 678 | 576 | 742 | 860 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 523 | 493 | 614 | 562 | 678 | 576 | 742 | 860 |
| Giá vốn hàng bán | 471 | 443 | 546 | 509 | 595 | 512 | 669 | 788 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 50 | 68 | 53 | 83 | 65 | 72 | 72 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 9 | 13 | 10 | 9 | 12 | 10 | 17 |
| Chi phí tài chính | 8 | 12 | 16 | 13 | 16 | 19 | 19 | 31 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 8 | 9 | 11 | 9 | 13 | 16 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 11 | 10 | 11 | 12 | 11 | 11 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 11 | 10 | 11 | 13 | 12 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | 26 | 44 | 28 | 52 | 34 | 39 | 33 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 31 | 26 | 44 | 29 | 51 | 34 | 39 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 5 | 8 | 5 | 11 | 6 | 7 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 5 | 8 | 5 | 11 | 6 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 21 | 35 | 23 | 39 | 28 | 32 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 21 | 35 | 23 | 39 | 28 | 32 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.