Thông tin cơ bản
Số 5 Võ Thị Sáu, phường Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 70 | 66 | 67 | 63 | 78 | 83 | 80 | 91 |
| Giá vốn hàng bán | 55 | 56 | 58 | 61 | 73 | 81 | 82 | 78 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 11 | 9 | 3 | 6 | 2 | -2 | 13 |
| Chi phí quản lý | 11 | 10 | 9 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần9199,6%
Doanh thu tài chính00,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 54 | — |
| 2024 | 54 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 9 |
| 9 |
| 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | 2 | 0 | -6 | -4 | -6 | -10 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 1 | 0 | -6 | -4 | -7 | -10 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | −19% | −67,7% | −89,6% | −4.042,5% | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 6% | 2,1% | 0,2% | -8,8% | -4,7% | -7,8% | -12,9% | 4,2% |
| 2023 |
54 |
— |
| 2022 | 54 | — |
| 2021 | 54 | — |
| 2020 | 54 | — |
| 2019 | 54 | 2 |
| 2018 | 53 | 3 |
| 2017 | 53 | 1 |
| 2016 | 53 | 1 |