Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
19
Q1/2025
19
Q2/2025
24
Q3/2025
25
Q4/2025
34
Q1/2026
25
Q2/2026
27
Q3/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 836 | 736 | 835 | 892 | 917 | 810 | 909 | 910 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 836 | 736 | 835 | 892 | 917 | 810 | 909 | 910 |
| Giá vốn hàng bán | 802 | 708 | 800 | 853 | 873 | 777 | 873 | 874 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 28 | 35 | 39 | 44 | 34 | 36 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 5 | 5 | 7 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 6 | 6 | 8 | 6 | 6 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 25 | 24 | 30 | 33 | 42 | 31 | 34 | 35 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 24 | 24 | 30 | 32 | 42 | 31 | 34 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 5 | 6 | 7 | 9 | 6 | 7 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 5 | 6 | 7 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 19 | 24 | 25 | 34 | 25 | 27 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 19 | 24 | 25 | 34 | 25 | 27 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.