Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
228
Q1/2025
293
Q2/2025
279
Q3/2025
269
Q4/2025
480
Q1/2026
408
Q2/2026
252
Q3/2026
296
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 2.144 | 2.057 | 2.086 | 2.230 | 3.204 | 2.474 | 2.702 | 2.898 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 1.330 | 1.445 | 1.543 | 1.591 | 1.595 | 1.798 | 2.125 | 2.364 |
| Thu nhập lãi thuần | 814 | 613 | 542 | 639 | 1.608 | 676 | 577 | 534 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 48 | 46 | 31 | 33 | 81 | 73 | 44 | 41 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 8 | 6 | 7 | 7 | 8 | 7 | 7 | 7 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 40 | 40 | 24 | 27 | 73 | 66 | 37 | 33 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | −13 | 4 | 10 | −1 | 13 | 10 | 19 | −1 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 23 | −3 | −7 | −5 | 1 | 0 | 1 | −1 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 56 | 17 | 39 | 76 | 83 | 29 | 23 | 59 |
| Chi phí hoạt động khác | 16 | 5 | 4 | 1 | 17 | 4 | 0 | 7 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 40 | 12 | 34 | 75 | 66 | 25 | 23 | 52 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 5 | 0 | 18 | 0 | 4 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 903 | 666 | 608 | 734 | 1.779 | 776 | 661 | 618 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 233 | 225 | 242 | 236 | 269 | 256 | 248 | 269 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 670 | 440 | 366 | 498 | 1.510 | 520 | 413 | 349 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 378 | 87 | 5 | 162 | 915 | 12 | 97 | −17 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 292 | 353 | 361 | 336 | 596 | 508 | 316 | 366 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 64 | 60 | 83 | 67 | 116 | 100 | 64 | 71 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 64 | 60 | 83 | 67 | 116 | 100 | 64 | 71 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 228 | 293 | 279 | 269 | 480 | 408 | 252 | 296 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 228 | 293 | 279 | 269 | 480 | 408 | 252 | 296 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.