Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
81
Q1/2025
54
Q2/2025
36
Q3/2025
30
Q4/2025
61
Q1/2026
28
Q2/2026
42
Q3/2026
35
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 301 | 238 | 291 | 278 | 313 | 241 | 307 | 278 |
| Doanh thu thuần | 301 | 238 | 291 | 278 | 313 | 241 | 307 | 278 |
| Giá vốn hàng bán | 201 | 161 | 237 | 226 | 251 | 198 | 249 | 223 |
| Lợi nhuận gộp | 100 | 77 | 54 | 52 | 62 | 43 | 58 | 55 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 5 | 2 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | −10 | 8 | 5 | 12 | −13 | 8 | 3 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 7 | 5 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 105 | 68 | 45 | 37 | 77 | 35 | 52 | 44 |
| Thu nhập khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 106 | 68 | 45 | 37 | 77 | 35 | 52 | 44 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 25 | 14 | 9 | 7 | 15 | 7 | 11 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 25 | 14 | 9 | 7 | 16 | 7 | 11 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 54 | 36 | 30 | 61 | 28 | 42 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 54 | 36 | 30 | 61 | 28 | 42 | 35 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.