Thông tin cơ bản
Số nhà 65, phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 128 | 177 | 223 | 140 | 184 | 171 | 196 | 233 |
| Giá vốn hàng bán | 114 | 156 | 198 | 125 | 163 | 152 | 176 | 210 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 21 | 25 | 15 | 21 | 19 | 20 | 23 |
| Chi phí quản lý | 12 | 16 | 20 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần23399,8%
Doanh thu tài chính00,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 86 | 1 |
| 2024 | 86 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 16 |
| 17 |
| 19 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 5 | 6 | 1 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| Thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 4 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −91,2% | +676,6% | +26,3% | −86,3% | +545,9% | −57% | +27,2% | +42,8% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 2% | 2% | 0,4% | 2,1% | 1% | 1,1% | 1,3% |
| 2023 | 86 | 1 |
| 2022 | 86 | 0 |
| 2021 | 86 | 1 |
| 2020 | 86 | 3 |
| 2019 | 86 | 0 |
| 2018 | 86 | 7 |
| 2017 | 86 | 0 |
| 2016 | 86 | — |