Thông tin cơ bản
Tầng 2-4, toà nhà B - Khu ĐTM Kim Văn - Kim Lũ, phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.363 | 1.286 | 1.185 | 885 | 970 | 1.088 | 1.233 | 1.138 |
| Giá vốn hàng bán | 1.229 | 1.138 | 1.048 | 760 | 842 | 967 | 1.089 | 1.035 |
| Lợi nhuận gộp | 135 | 148 | 137 | 125 | 128 | 121 | 144 | 104 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 14 | 4 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.14197,1%
Doanh thu tài chính342,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 756 | 0 |
| 2024 | 688 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 5 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 56 | 55 | 60 | 56 | 80 | 76 | 67 | 57 |
| Lợi nhuận trước thuế | 36 | 42 | 38 | 75 | 34 | 22 | 74 | 25 |
| Thuế TNDN | 12 | 18 | 22 | 14 | 5 | 7 | 17 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 23 | 24 | 16 | 61 | 29 | 15 | 58 | 17 |
| Tăng trưởng LNST | −23,5% | +2,4% | −31,7% | +273,8% | −52,2% | −47,8% | +275,1% | −69,9% |
| Biên LN ròng | 1,7% | 1,9% | 1,4% | 6,9% | 3% | 1,4% | 4,7% | 1,5% |
| 2023 | 672 | 0 |
| 2022 | 472 | 0 |
| 2021 | 400 | 18 |
| 2020 | 150 | 15 |
| 2019 | 150 | 0 |
| 2018 | 150 | 15 |
| 2017 | 150 | 15 |
| 2016 | 150 | 14 |