Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
27
Q1/2025
4
Q2/2025
4
Q3/2025
3
Q4/2025
6
Q1/2026
2
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 323 | 397 | 226 | 267 | 217 | 431 | 243 | 338 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 323 | 395 | 226 | 267 | 217 | 429 | 243 | 337 |
| Giá vốn hàng bán | 297 | 316 | 202 | 227 | 193 | 413 | 236 | 304 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 80 | 24 | 40 | 24 | 17 | 6 | 33 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 1 | 3 | 3 | 3 | 26 | 18 | 3 |
| Chi phí tài chính | 14 | 18 | 13 | 16 | 13 | 14 | 13 | 19 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 18 | 13 | 16 | 13 | 10 | 13 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 28 | 9 | 19 | 11 | 18 | 9 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 30 | 5 | 6 | 3 | 8 | 3 | 2 |
| Thu nhập khác | 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | −2 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 32 | 5 | 10 | 3 | 7 | 3 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 4 | 1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 27 | 4 | 4 | 3 | 7 | 2 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 27 | 4 | 4 | 3 | 6 | 2 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.