Thông tin cơ bản
Tầng 11, Tòa nhà Geleximco, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 290 | 330 | 122 | 201 | 514 | 806 | 611 | 608 |
| Giá vốn hàng bán | 235 | 215 | 69 | 106 | 358 | 542 | 435 | 416 |
| Lợi nhuận gộp | 56 | 115 | 53 | 95 | 156 | 264 | 177 | 191 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 1 | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần60899,2%
Doanh thu tài chính50,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.364 | — |
| 2024 | 1.252 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 24 |
| 38 |
| 31 |
| 28 |
| Chi phí quản lý | 30 | 45 | 44 | 34 | 32 | 37 | 31 | 37 |
| Lợi nhuận trước thuế | 29 | 65 | 18 | 79 | 97 | 177 | 94 | 130 |
| Thuế TNDN | 7 | 14 | 4 | 18 | 23 | 36 | 29 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 51 | 14 | 61 | 73 | 141 | 66 | 100 |
| Tăng trưởng LNST | −49,6% | +133,1% | −72,8% | +340,3% | +19,9% | +92,2% | −53,6% | +52,4% |
| Biên LN ròng | 7,6% | 15,5% | 11,4% | 30,5% | 14,3% | 17,5% | 10,7% | 16,4% |
| 2023 | 1.117 | — |
| 2022 | 1.002 | — |
| 2021 | 668 | — |
| 2020 | 610 | — |
| 2019 | 326 | — |
| 2018 | 284 | — |
| 2017 | 284 | 11 |
| 2016 | 220 | 16 |