Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
13
Q1/2025
7
Q2/2025
73
Q3/2025
9
Q4/2025
11
Q1/2026
19
Q2/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 82 | 157 | 107 | 308 | 121 | 72 | 106 | 162 |
| Doanh thu thuần | 82 | 157 | 107 | 308 | 121 | 72 | 106 | 162 |
| Giá vốn hàng bán | 61 | 114 | 88 | 192 | 94 | 42 | 62 | 119 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 43 | 19 | 116 | 28 | 29 | 44 | 44 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 11 | 2 | 15 | 6 | 5 | 8 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 8 | 6 | 10 | 9 | 12 | 11 | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 24 | 11 | 92 | 12 | 17 | 25 | 22 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 24 | 9 | 92 | 12 | 17 | 25 | 39 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 6 | 2 | 17 | 2 | 9 | 5 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 11 | 2 | 19 | 2 | 6 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 13 | 7 | 73 | 9 | 11 | 19 | 31 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 13 | 7 | 73 | 9 | 11 | 19 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.