Thông tin cơ bản
Tầng 5, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP. Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.385 | 1.075 | 749 | 210 | 394 | 268 | 234 | 237 |
| Giá vốn hàng bán | 1.340 | 1.015 | 726 | 172 | 378 | 234 | 212 | 220 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 60 | 23 | 37 | 16 | 35 | 22 | 17 |
| Chi phí quản lý | 23 | 26 | 23 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần23799,8%
Doanh thu tài chính00,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 170 | — |
| 2024 | 170 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 34 |
| 13 |
| 13 |
| 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 12 | 10 | -21 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 1 | -21 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −35,3% | −88,8% | −2.399,9% | — | +9,5% | −24,6% | −43,5% | +2,7% |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,1% | -2,8% | 0,8% | 0,5% | 0,5% | 0,3% | 0,3% |
| 2023 |
170 |
— |
| 2022 | 120 | — |
| 2021 | 120 | — |
| 2020 | 120 | — |
| 2019 | 120 | 11 |
| 2018 | 120 | 12 |
| 2017 | 120 | 12 |
| 2016 | 120 | 12 |