Thông tin cơ bản
Số 1, Đường 3A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam · wvvw.vicasasteel.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.512 | 2.214 | 2.159 | 2.613 | 2.335 | 1.725 | 1.358 | 1.018 |
| Giá vốn hàng bán | 2.423 | 2.125 | 2.074 | 2.516 | 2.302 | 1.669 | 1.328 | 1.000 |
| Lợi nhuận gộp | 89 | 89 | 86 | 97 | 33 | 56 | 30 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 21 | 22 | 21 | 15 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.01999,8%
Doanh thu tài chính20,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 152 | 0 |
| 2024 | 152 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 14 |
| 13 |
| 8 |
| Chi phí quản lý | 20 | 22 | 32 | 30 | 7 | 24 | 13 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 32 | 26 | 46 | -5 | 9 | 1 | -22 |
| Lợi nhuận sau thuế | 32 | 25 | 21 | 36 | -6 | 7 | 1 | -22 |
| Tăng trưởng LNST | −50,3% | −21,2% | −16,7% | +72,7% | −116,2% | — | −85,8% | −2.246,2% |
| Biên LN ròng | 1,3% | 1,1% | 1% | 1,4% | -0,3% | 0,4% | 0,1% | -2,2% |
| 2023 | 152 | 0 |
| 2022 | 152 | 45 |
| 2021 | 152 | 15 |
| 2020 | 152 | 23 |
| 2019 | 152 | 46 |
| 2018 | 152 | 45 |
| 2017 | 152 | 23 |
| 2016 | 152 | 23 |