Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
0
Q2/2025
2
Q3/2025
-4
Q4/2025
-21
Q1/2026
2
Q2/2026
18
Q3/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 345 | 311 | 575 | 43 | 90 | 46 | 67 | 34 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 345 | 311 | 574 | 43 | 90 | 46 | 67 | 34 |
| Giá vốn hàng bán | 335 | 304 | 561 | 41 | 94 | 44 | 68 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 7 | 13 | 2 | −5 | 1 | 0 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 6 | 11 | 8 | 4 | −5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 0 | 3 | −4 | −15 | −7 | −2 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 | 27 | 24 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −5 | 9 | 23 | 20 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 0 | 3 | −4 | −20 | 2 | 21 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 0 | 2 | −4 | −21 | 2 | 18 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 0 | 2 | −4 | −21 | 2 | 18 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.