Thông tin cơ bản
Số 198 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội · www.vietcombank.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 39.278 | 45.730 | 49.063 | 56.630 | 68.083 | 67.764 | 68.578 | 72.455 |
| Chi phí hoạt động | 13.611 | 15.818 | 16.038 | 17.666 | 21.251 | 21.906 | 23.027 | 25.243 |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 25.667 | 29.913 | 33.024 | 38.964 | 46.832 | 45.858 | 45.551 | 47.212 |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 7.398 | 6.790 | 9.975 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần58.77181,1%
Ngoại hối6.1658,5%
Hoạt động khác3.5925%
Dịch vụ3.4704,8%
Góp vốn, mua cổ phần2820,4%
Chứng khoán kinh doanh1710,2%
Chứng khoán đầu tư40%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11.478 |
| 9.464 |
| 4.530 |
| 3.315 |
| 3.192 |
| Lợi nhuận trước thuế | 18.269 | 23.122 | 23.050 | 27.486 | 37.368 | 41.328 | 42.236 | 44.020 |
| Thuế TNDN | 3.647 | 4.596 | 4.577 | 5.469 | 7.449 | 8.206 | 8.383 | 8.822 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14.622 | 18.526 | 18.473 | 22.017 | 29.919 | 33.122 | 33.853 | 35.198 |
| Tăng trưởng LNST | +60,5% | +26,7% | −0,3% | +19,2% | +35,9% | +10,7% | +2,2% | +4% |
| Biên LN ròng | 37,2% | 40,5% | 37,7% | 38,9% | 43,9% | 48,9% | 49,4% | 48,6% |
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 83.557 | 3.777 |
| 2024 | 55.891 | 20 |
| 2023 | 55.891 | 16 |
| 2022 | 47.325 | 3.348 |
| 2021 | 37.089 | 1.886 |
| 2020 | 37.089 | 2.986 |
| 2019 | 37.089 | 2.219 |
| 2018 | 35.978 | 2.915 |
| 2017 | 35.978 | 2.897 |
| 2016 | 35.978 | 2.665 |