Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
5
Q1/2025
2
Q2/2025
9
Q3/2025
7
Q4/2025
3
Q1/2026
5
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 240 | 355 | 250 | 470 | 424 | 476 | 355 | 568 |
| Doanh thu thuần | 240 | 355 | 250 | 470 | 424 | 476 | 355 | 568 |
| Giá vốn hàng bán | 217 | 324 | 230 | 427 | 385 | 436 | 328 | 508 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 31 | 21 | 43 | 39 | 41 | 28 | 59 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 11 | 9 | 13 | 14 | 10 | 11 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 11 | 7 | 17 | 10 | 20 | 9 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 7 | 1 | 9 | 12 | 7 | 8 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 2 | −1 | 7 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 1 | 2 | −2 | 0 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 7 | 2 | 11 | 9 | 7 | 7 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 5 | 2 | 9 | 7 | 3 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 5 | 2 | 9 | 7 | 3 | 5 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.