Thông tin cơ bản
Tầng 15, Tháp Tài chính Bitexco – Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP.HCM. · www.vietcap.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 1.821 | 1.541 | 1.730 | 3.707 | 3.156 | 2.472 | 3.696 | 4.980 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.023 | 855 | 951 | 1.851 | 1.060 | 570 | 1.089 | 1.629 |
| Thuế TNDN | 189 | 162 | 182 | 352 | 191 | 78 | 179 | 287 |
| Lợi nhuận sau thuế | 835 | 693 | 769 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động4.98099,7%
Cổ tức, lãi tiền gửi160,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 8.501 | 179 |
| 2024 | 7.181 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.499 |
| 869 |
| 492 |
| 911 |
| 1.342 |
| Tăng trưởng LNST | +27,4% | −16,9% | +10,9% | +94,9% | −42% | −43,4% | +85,1% | +47,4% |
| Biên LN ròng | 45,8% | 45% | 44,5% | 40,4% | 27,5% | 19,9% | 24,6% | 26,9% |
| 2023 | 4.375 | 522 |
| 2022 | 4.355 | — |
| 2021 | 3.330 | 730 |
| 2020 | 1.656 | 412 |
| 2019 | 1.644 | 228 |
| 2018 | 1.630 | 120 |
| 2017 | 1.200 | 62 |
| 2016 | 1.032 | 79 |