Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
218
Q1/2025
295
Q2/2025
184
Q3/2025
420
Q4/2025
443
Q1/2026
341
Q2/2026
251
Q3/2026
367
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 999 | 851 | 1.160 | 1.443 | 1.526 | 1.406 | 1.176 | 1.305 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 443 | 355 | 579 | 672 | 750 | 504 | 238 | 294 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 7 | 12 | 12 | 11 | 9 | 5 | 6 | 7 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 252 | 257 | 258 | 314 | 376 | 415 | 463 | 472 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 89 | 54 | 81 | 59 | 83 | 127 | 229 | 200 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 184 | 149 | 221 | 373 | 257 | 340 | 226 | 187 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 5 | 3 | 3 | 5 | 3 | 4 | 5 | 5 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 15 | 18 | 2 | 6 | 46 | 10 | 8 | 128 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Doanh thu thuần | 999 | 851 | 1.160 | 1.443 | 1.526 | 1.406 | 1.176 | 1.305 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 520 | 314 | 772 | 686 | 619 | 632 | 516 | 403 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 373 | 155 | 591 | 411 | 379 | 443 | 309 | 144 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 11 | 14 | 9 | 11 | 10 | 10 | 8 | 46 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 125 | 132 | 161 | 237 | 198 | 163 | 186 | 173 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 7 | 4 | 5 | 5 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 4 | 9 | 6 | 23 | 28 | 12 | 8 | 35 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 479 | 537 | 387 | 758 | 907 | 775 | 660 | 902 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 24 | 9 | 4 | 6 | 4 | 21 | −3 | 11 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 20 | 5 | 0 | 2 | 0 | 17 | −7 | 6 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 4 | 5 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 218 | 183 | 153 | 203 | 314 | 346 | 360 | 452 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 15 | 5 | 1 | 0 | 0 | 14 | −12 | 2 |
| Chi phí đầu tư khác | 6 | 7 | 7 | 11 | 20 | 60 | 52 | 65 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 23 | 27 | 42 | 54 | 46 | 29 | 35 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 253 | 340 | 211 | 519 | 544 | 404 | 268 | 426 |
| Thu nhập khác | 0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 253 | 355 | 211 | 519 | 544 | 404 | 271 | 427 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 257 | 403 | 161 | 521 | 553 | 358 | 308 | 432 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −4 | −48 | 50 | −2 | −9 | 46 | −37 | −6 |
| Chi phí thuế TNDN | 35 | 60 | 28 | 99 | 101 | 63 | 20 | 59 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 36 | 73 | 32 | 99 | 103 | 54 | 28 | 61 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −13 | −4 | 0 | −2 | 9 | −8 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 218 | 295 | 184 | 420 | 443 | 341 | 251 | 367 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 218 | 295 | 184 | 420 | 443 | 341 | 251 | 367 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 62 | −480 | −325 | −243 | 1.370 | −819 | −432 | −608 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 281 | −185 | −141 | 177 | 1.812 | −478 | −182 | −240 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 281 | −185 | −141 | 177 | 1.812 | −478 | −182 | −240 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.