Thông tin cơ bản
Số 88 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP. Hà Nội, Việt Nam · www.vps.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 1.496 | 3.093 | 3.828 | 9.518 | 8.441 | 6.374 | 6.466 | 8.261 |
| Lợi nhuận trước thuế | 514 | 558 | 625 | 997 | 1.012 | 834 | 3.154 | 4.471 |
| Thuế TNDN | 104 | 114 | 122 | 200 | 205 | 166 | 635 | 893 |
| Lợi nhuận sau thuế | 410 | 444 | 503 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động8.26199%
Cổ tức, lãi tiền gửi851%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 15.218 | — |
| 2024 | 5.700 | 152 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 797 |
| 806 |
| 667 |
| 2.519 |
| 3.579 |
| Tăng trưởng LNST | +74% | +8,5% | +13,1% | +58,6% | +1,2% | −17,2% | +277,4% | +42,1% |
| Biên LN ròng | 27,4% | 14,4% | 13,1% | 8,4% | 9,6% | 10,5% | 39% | 43,3% |
| 2023 | 5.700 | 152 |
| 2022 | 5.700 | 152 |
| 2021 | 5.700 | 152 |
| 2020 | 3.500 | — |
| 2018 | 3.500 | 30 |
| 2015 | 970 | 153 |