Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
835
Q1/2025
735
Q2/2025
703
Q3/2025
1.127
Q4/2025
1.014
Q1/2026
1.235
Q2/2026
1.104
Q3/2026
894
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.544 | 1.468 | 1.724 | 2.708 | 2.367 | 2.519 | 2.354 | 2.076 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 278 | 224 | 259 | 315 | 410 | 393 | 480 | 378 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 144 | 120 | 145 | 124 | 92 | 76 | 66 | 109 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 458 | 503 | 530 | 706 | 765 | 948 | 1.031 | 948 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 58 | 96 | 42 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 618 | 579 | 748 | 1.523 | 921 | 1.003 | 634 | 485 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 17 | 15 | 12 | 10 | 10 | 9 | 9 | 10 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 5 | 5 | 5 | 3 | 125 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu khác | 23 | 22 | 25 | 28 | 31 | 33 | 38 | 45 |
| Doanh thu thuần | 1.544 | 1.468 | 1.724 | 2.708 | 2.367 | 2.519 | 2.354 | 2.076 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 604 | 536 | 669 | 1.233 | 890 | 920 | 627 | 597 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 31 | 6 | 16 | 30 | 65 | 15 | 7 | 30 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35 | 10 | 88 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 22 | 16 | 15 | 19 | 21 | 20 | 18 | 16 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 525 | 497 | 624 | 1.170 | 789 | 837 | 578 | 450 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 19 | 15 | 12 | 10 | 10 | 9 | 9 | 9 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 7 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 940 | 932 | 1.054 | 1.475 | 1.477 | 1.599 | 1.727 | 1.480 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 462 | 275 | 212 | 292 | 279 | 327 | 67 | 24 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 14 | 12 | 18 | 29 | 26 | 22 | 13 | 14 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 448 | 263 | 195 | 263 | 251 | 305 | 53 | 11 |
| Chi phí tài chính | 179 | 203 | 265 | 262 | 262 | 266 | 241 | 221 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 14 | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 174 | 85 | 123 | 111 | 221 | 113 | 174 | 164 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1.049 | 918 | 879 | 1.394 | 1.274 | 1.547 | 1.378 | 1.119 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.049 | 918 | 879 | 1.395 | 1.279 | 1.547 | 1.378 | 1.119 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 1.077 | 896 | 859 | 1.376 | 1.324 | 1.557 | 1.371 | 1.126 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −28 | 22 | 20 | 18 | −45 | −10 | 7 | −7 |
| Chi phí thuế TNDN | 214 | 184 | 176 | 268 | 265 | 312 | 274 | 225 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 214 | 184 | 176 | 268 | 265 | 312 | 274 | 225 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 835 | 735 | 703 | 1.127 | 1.014 | 1.235 | 1.104 | 894 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 835 | 735 | 703 | 1.127 | 1.014 | 1.235 | 1.104 | 894 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 35 | −8 | 40 | −26 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 835 | 735 | 703 | 1.127 | 1.050 | 1.227 | 1.144 | 868 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 835 | 735 | 703 | 1.127 | 1.050 | 1.227 | 1.144 | 868 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.