Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
162
Q4/2024
189
Q1/2025
165
Q2/2025
210
Q3/2025
135
Q4/2025
185
Q1/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 973 | 1.122 | 1.019 | 1.124 | 926 | 1.078 | 746 | 906 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 20 | 1 | 6 | 1 | 11 | 1 | 17 |
| Doanh thu thuần | 972 | 1.102 | 1.018 | 1.118 | 925 | 1.067 | 744 | 889 |
| Giá vốn hàng bán | 707 | 816 | 772 | 821 | 699 | 792 | 527 | 658 |
| Lợi nhuận gộp | 264 | 287 | 246 | 298 | 226 | 275 | 217 | 231 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 25 | 23 | 50 | 29 | 38 | 20 | 35 |
| Chi phí tài chính | 21 | 16 | 14 | 14 | 17 | 15 | 6 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 9 | 9 | 10 | 13 | 14 | 5 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 52 | 51 | 44 | 61 | 54 | 55 | 50 | 55 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 20 | 14 | 18 | 19 | 14 | 26 | 27 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 192 | 224 | 198 | 255 | 165 | 230 | 155 | 168 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 6 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −2 | −2 | −4 | −4 | −6 | −5 | −7 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 189 | 223 | 196 | 252 | 161 | 224 | 150 | 160 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 27 | 33 | 31 | 41 | 27 | 39 | 24 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 27 | 33 | 32 | 41 | 26 | 38 | 26 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 162 | 189 | 165 | 210 | 135 | 185 | 123 | 130 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 162 | 189 | 165 | 210 | 135 | 185 | 123 | 130 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
123
Q2/2026
130