Thông tin cơ bản
Khu 6B, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.939 | 5.589 | 4.443 | 4.857 | 5.516 | 5.094 | 5.776 | 4.700 |
| Giá vốn hàng bán | 4.712 | 5.269 | 4.118 | 4.558 | 5.213 | 4.806 | 5.503 | 4.446 |
| Lợi nhuận gộp | 227 | 320 | 325 | 300 | 304 | 288 | 274 | 254 |
| Chi phí bán hàng | 134 | 178 | 199 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.707100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 87 | 31 |
| 2024 | 87 | 46 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 193 |
| 177 |
| 167 |
| 145 |
| 136 |
| Chi phí quản lý | 49 | 56 | 46 | 42 | 43 | 43 | 51 | 50 |
| Lợi nhuận trước thuế | 23 | 56 | 36 | 28 | 61 | 64 | 44 | 36 |
| Thuế TNDN | 5 | 11 | 7 | 7 | 12 | 13 | 10 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18 | 45 | 29 | 22 | 48 | 51 | 34 | 28 |
| Tăng trưởng LNST | — | +146,2% | −36,3% | −24,2% | +122,1% | +6,3% | −33,2% | −19,3% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,8% | 0,6% | 0,4% | 0,9% | 1% | 0,6% | 0,6% |
| 2023 | 87 | 44 |
| 2022 | 87 | 20 |
| 2021 | 66 | 25 |
| 2020 | 66 | 17 |
| 2019 | 51 | 11 |
| 2018 | 51 | — |