Thông tin cơ bản
Tầng 1 đến Tầng 8 - Tòa nhà Viet Dragon. Số 141 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, TP.HCM · www.vdsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 419 | 332 | 454 | 1.022 | 823 | 772 | 987 | 1.042 |
| Lợi nhuận trước thuế | 85 | 43 | 193 | 534 | -153 | 413 | 356 | 347 |
| Thuế TNDN | 16 | 8 | 43 | 107 | -38 | 83 | 64 | 65 |
| Lợi nhuận sau thuế | 69 | 35 | 150 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.04295%
Cổ tức, lãi tiền gửi545%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.720 | — |
| 2024 | 2.430 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 427 |
| -115 |
| 330 |
| 291 |
| 282 |
| Tăng trưởng LNST | −38,3% | −49,6% | +333,3% | +184,3% | −126,9% | — | −11,8% | −3,1% |
| Biên LN ròng | 16,4% | 10,4% | 33% | 41,8% | -14% | 42,8% | 29,5% | 27,1% |
| 2023 | 2.100 | — |
| 2022 | 2.100 | 0 |
| 2021 | 1.051 | 30 |
| 2020 | 1.001 | 33 |
| 2019 | 1.001 | 67 |
| 2018 | 1.001 | — |
| 2017 | 910 | 42 |
| 2016 | 700 | — |