Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
77
Q4/2024
-28
Q1/2025
19
Q2/2025
-11
Q3/2025
261
Q4/2025
14
Q1/2026
-29
Q2/2026
37
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 226 | 153 | 169 | 181 | 470 | 222 | 203 | 256 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 72 | 3 | 34 | 28 | 259 | 23 | −21 | 69 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2 | 2 | 5 | 11 | 11 | 11 | 14 | 18 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 101 | 103 | 92 | 94 | 108 | 120 | 118 | 124 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 6 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 34 | 2 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 41 | 41 | 34 | 40 | 81 | 59 | 55 | 37 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 4 |
| Doanh thu khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 226 | 153 | 169 | 181 | 470 | 222 | 203 | 256 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 109 | 150 | 113 | 161 | 106 | 162 | 191 | 151 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 4 | 39 | 12 | 49 | −30 | 37 | 60 | 35 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 68 | 70 | 61 | 67 | 67 | 74 | 77 | 76 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | −7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 33 | 30 | 30 | 33 | 55 | 39 | 41 | 32 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí khác của HĐKD | 5 | 5 | 4 | 5 | 6 | 5 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 117 | 3 | 56 | 20 | 364 | 60 | 12 | 105 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 10 | 7 | 13 | 19 | 15 | 10 | 5 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 14 | 10 | 7 | 13 | 19 | 15 | 10 | 5 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 4 | 8 | 10 | 12 | 13 | 22 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36 | 45 | 37 | 43 | 47 | 47 | 46 | 46 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 92 | −34 | 23 | −17 | 326 | 16 | −36 | 43 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 92 | −34 | 23 | −17 | 326 | 16 | −36 | 43 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 72 | 50 | 16 | 57 | 91 | 199 | 66 | 105 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 20 | −83 | 6 | −74 | 235 | −183 | −102 | −62 |
| Chi phí thuế TNDN | 15 | −5 | 4 | −6 | 62 | 6 | −7 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 5 | 2 | 3 | 26 | 37 | 8 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3 | −10 | 1 | −9 | 35 | −31 | −14 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | −29 | 19 | −11 | 264 | 10 | −29 | 33 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 0 | 0 | 3 | −4 | −1 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | −28 | 19 | −11 | 261 | 14 | −29 | 37 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 12 | −7 | 20 | −1 | −11 | −59 | −30 | −48 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 90 | −36 | 39 | −12 | 253 | −49 | −60 | −15 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 90 | −36 | 39 | −12 | 253 | −49 | −60 | −15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.