Thông tin cơ bản
Khối Trung Đô 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An · www.vneco3.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 41 | 65 | 41 | 127 | 117 | 89 | 171 | 170 |
| Giá vốn hàng bán | 37 | 59 | 36 | 120 | 110 | 81 | 159 | 156 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 6 | 4 | 7 | 7 | 8 | 11 | 13 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần17099,8%
Doanh thu tài chính00,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 34 | — |
| 2024 | 13 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 5 |
| 7 |
| 7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −84,6% | +225,3% | −31,3% | +89,4% | −97,7% | +685,8% | +11,5% | −62,6% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 1,5% | 1,7% | 1% | 0% | 0,3% | 0,1% | 0,1% |
| 2023 |
13 |
— |
| 2022 | 13 | — |
| 2021 | 13 | — |
| 2020 | 13 | — |
| 2019 | 13 | — |
| 2018 | 13 | — |
| 2017 | 13 | 2 |
| 2016 | 13 | 1 |