Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q3/2011
-1
Q4/2011
-1
Q1/2012
-1
Q2/2012
-10
Q3/2012
-3
Q4/2012
-2
Q1/2013
-2
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2011 | Q4/2011 | Q1/2012 | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 5 | 4 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | — |
| Doanh thu thuần | 5 | 4 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | — |
| Giá vốn hàng bán | 5 | 3 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −1 | −1 | −10 | −3 | −2 | −2 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | −1 | — | — | −2 | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | −1 | −1 | −10 | −3 | −2 | −2 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | −1 | −1 | −10 | −3 | −2 | −2 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | −1 | −1 | −10 | −3 | −2 | −2 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.