Thông tin cơ bản
Lầu 1, 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 35 | 42 | 73 | 125 | 154 | 200 | 279 | 509 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 11 | 40 | 99 | 79 | 107 | 156 | 186 |
| Thuế TNDN | 1 | 5 | 4 | 10 | 16 | 22 | 31 | 37 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 7 | 36 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động50999,8%
Cổ tức, lãi tiền gửi10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.400 | 200 |
| 2024 | 1.200 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 89 |
| 63 |
| 86 |
| 125 |
| 149 |
| Tăng trưởng LNST | +93,7% | +40,6% | +436,6% | +146,6% | −29,2% | +36% | +46,1% | +19% |
| Biên LN ròng | 13,7% | 16% | 49,2% | 71,4% | 40,8% | 42,8% | 44,9% | 29,3% |
| 2023 | 1.200 | — |
| 2022 | 803 | — |
| 2021 | 803 | — |
| 2020 | 410 | — |
| 2019 | 410 | — |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 135 | — |
| 2016 | 135 | — |