Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
38
Q1/2025
32
Q2/2025
35
Q3/2025
39
Q4/2025
43
Q1/2026
26
Q2/2026
30
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 95 | 93 | 112 | 142 | 162 | 130 | 171 | 157 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 25 | 10 | 12 | 12 | 22 | 29 | 67 | 20 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 31 | 39 | 52 | 65 | 56 | 31 | 23 | 53 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 26 | 31 | 34 | 42 | 47 | 51 | 57 | 66 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 11 | 13 | 13 | 21 | 25 | 18 | 18 | 17 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 1 | 1 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 95 | 93 | 112 | 142 | 162 | 130 | 171 | 157 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 19 | 14 | 16 | 23 | 34 | 37 | 80 | 46 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 5 | 3 | 3 | 5 | 3 | 16 | 62 | 29 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 12 | 10 | 10 | 16 | 19 | 17 | 15 | 14 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 11 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 75 | 79 | 97 | 119 | 128 | 94 | 91 | 112 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 20 | 29 | 41 | 57 | 59 | 44 | 38 | 64 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 15 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 48 | 40 | 44 | 49 | 54 | 32 | 38 | 31 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 48 | 40 | 44 | 49 | 54 | 32 | 38 | 31 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 37 | 36 | 44 | 48 | 44 | 16 | 112 | 35 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 11 | 4 | 0 | 1 | 9 | 16 | −74 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 8 | 9 | 10 | 11 | 6 | 7 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 7 | 9 | 9 | 9 | 3 | 22 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | −15 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38 | 32 | 35 | 39 | 43 | 26 | 30 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 38 | 32 | 35 | 39 | 43 | 26 | 30 | 25 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 38 | 32 | 35 | 39 | 43 | 26 | 30 | 25 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 38 | 32 | 35 | 39 | 43 | 26 | 30 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.