Thông tin cơ bản
Tầng 39 Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.viettelglobal.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 16.867 | 17.104 | 18.962 | 19.242 | 23.630 | 28.212 | 35.368 | 44.271 |
| Giá vốn hàng bán | 11.566 | 11.001 | 11.891 | 12.118 | 12.671 | 13.944 | 17.462 | 21.560 |
| Lợi nhuận gộp | 5.301 | 6.103 | 7.071 | 7.124 | 10.959 | 14.268 | 17.905 | 22.711 |
| Chi phí bán hàng | 1.588 | 1.560 | 1.872 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần44.27192%
Doanh thu tài chính3.8658%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30.438 | 4.034 |
| 2024 | 30.438 | 1.155 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.914 |
| 2.579 |
| 3.790 |
| 3.533 |
| 4.848 |
| Chi phí quản lý | 2.121 | 4.469 | 3.508 | 3.753 | 6.691 | 7.298 | 6.883 | 6.123 |
| Lợi nhuận trước thuế | -150 | 12 | 1.201 | 880 | 3.014 | 3.879 | 10.667 | 15.176 |
| Thuế TNDN | 899 | 547 | 772 | 533 | 1.473 | 2.232 | 3.494 | 3.925 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1.049 | -535 | 429 | 347 | 1.541 | 1.647 | 7.173 | 11.251 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | −19,1% | +344,2% | +6,9% | +335,5% | +56,8% |
| Biên LN ròng | -6,2% | -3,1% | 2,3% | 1,8% | 6,5% | 5,8% | 20,3% | 25,4% |
| 2023 |
30.438 |
410 |
| 2022 | 30.438 | 99 |
| 2021 | 30.438 | 184 |
| 2020 | 30.438 | 187 |
| 2019 | 30.438 | 69 |
| 2018 | 30.438 | 61 |
| 2017 | 22.438 | 27 |
| 2016 | 22.438 | 1.243 |