Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
178
Q4/2024
3.314
Q1/2025
-32
Q2/2025
2.364
Q3/2025
3.626
Q4/2025
3.346
Q1/2026
1.795
Q2/2026
3.552
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 9.130 | 9.644 | 9.657 | 10.603 | 11.622 | 12.390 | 12.568 | 13.610 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 9.130 | 9.644 | 9.657 | 10.603 | 11.622 | 12.390 | 12.568 | 13.610 |
| Giá vốn hàng bán | 4.387 | 4.665 | 4.692 | 5.062 | 5.585 | 6.221 | 6.239 | 6.584 |
| Lợi nhuận gộp | 4.743 | 4.979 | 4.964 | 5.541 | 6.037 | 6.169 | 6.329 | 7.026 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −909 | 2.182 | 570 | 1.330 | 1.322 | 643 | 848 | 1.268 |
| Chi phí tài chính | 836 | −809 | 1.782 | −35 | −457 | 491 | 1.401 | 314 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 94 | 37 | 111 | 72 | 107 | 42 | 116 | 102 |
| Chi phí bán hàng | 943 | 986 | 1.043 | 1.160 | 1.165 | 1.480 | 1.231 | 1.660 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 967 | 2.542 | 1.711 | 1.905 | 1.768 | 739 | 1.210 | 1.481 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 116 | 74 | 130 | 175 | 142 | 59 | 149 | 151 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1.204 | 4.515 | 1.128 | 4.016 | 5.026 | 4.161 | 3.485 | 4.989 |
| Thu nhập khác | 73 | 191 | 204 | −32 | 303 | 498 | 31 | 38 |
| Chi phí khác | −20 | 77 | 21 | 29 | 60 | 15 | 31 | 21 |
| Lợi nhuận khác | 93 | 115 | 182 | −62 | 242 | 482 | 0 | 17 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.298 | 4.629 | 1.310 | 3.954 | 5.268 | 4.643 | 3.484 | 5.006 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 861 | 786 | 652 | 827 | 1.110 | 960 | 916 | 1.012 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −186 | 148 | 250 | 268 | −1 | −140 | 239 | −95 |
| Chi phí thuế TNDN | 675 | 934 | 902 | 1.095 | 1.108 | 820 | 1.155 | 917 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 622 | 3.696 | 408 | 2.859 | 4.160 | 3.823 | 2.329 | 4.089 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 444 | 382 | 440 | 496 | 534 | 478 | 534 | 537 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 178 | 3.314 | −32 | 2.364 | 3.626 | 3.346 | 1.795 | 3.552 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.