Thông tin cơ bản
Số 4 đường 2A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam · www.vingal.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 323 | 298 | 339 | 341 | 382 | 336 | 358 | 414 |
| Giá vốn hàng bán | 279 | 257 | 282 | 290 | 328 | 283 | 298 | 347 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 42 | 57 | 51 | 54 | 53 | 59 | 67 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 8 | 10 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần41499,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 93 | 15 |
| 2024 | 93 | 14 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 10 |
| 12 |
| 14 |
| Chi phí quản lý | 18 | 17 | 21 | 22 | 22 | 21 | 25 | 29 |
| Lợi nhuận trước thuế | 19 | 18 | 27 | 22 | 23 | 22 | 23 | 24 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 15 | 22 | 18 | 18 | 17 | 18 | 18 |
| Tăng trưởng LNST | −8,9% | −2,1% | +45,1% | −20,3% | +4,9% | −5,6% | +4,6% | −3,3% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 5,1% | 6,5% | 5,2% | 4,8% | 5,2% | 5,1% | 4,3% |
| 2023 | 93 | 19 |
| 2022 | 93 | 19 |
| 2021 | 93 | 17 |
| 2020 | 93 | 12 |
| 2019 | 93 | 14 |
| 2018 | 93 | 16 |
| 2017 | 93 | 14 |
| 2016 | 93 | 15 |