Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
0
Q2/2025
7
Q3/2025
0
Q4/2025
9
Q1/2026
0
Q2/2026
7
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3.880 | 2.999 | 2.574 | 3.119 | 3.184 | 3.378 | 3.270 | 2.883 |
| Doanh thu thuần | 3.880 | 2.999 | 2.574 | 3.119 | 3.184 | 3.378 | 3.270 | 2.883 |
| Giá vốn hàng bán | 3.874 | 2.984 | 2.571 | 3.109 | 3.177 | 3.369 | 3.263 | 2.877 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 15 | 3 | 10 | 7 | 9 | 7 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 110 | 60 | 119 | 61 | 130 | 96 | 164 | 119 |
| Chi phí tài chính | 103 | 73 | 111 | 69 | 122 | 103 | 158 | 121 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 49 | 48 | 46 | 23 | 35 | 55 | 66 | 62 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 0 | 9 | 0 | 11 | 0 | 9 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 0 | 9 | 0 | 12 | 0 | 9 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 0 | 7 | 0 | 9 | 0 | 7 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 0 | 7 | 0 | 9 | 0 | 7 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.