Thông tin cơ bản
Tòa nhà văn phòng Symphony - Đường Chu Huy Mân - Khu đô thị Vinhomes Riverside - Phường Phúc Lợi - TP.Hà Nội - Việt Nam · vinhomes.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 38.664 | 51.627 | 71.547 | 84.986 | 62.393 | 103.557 | 102.323 | 153.271 |
| Giá vốn hàng bán | 28.603 | 24.171 | 45.611 | 36.526 | 31.696 | 67.850 | 69.356 | 106.928 |
| Lợi nhuận gộp | 10.061 | 27.456 | 25.936 | 48.460 | 30.696 | 35.707 | 32.967 | 46.343 |
| Chi phí bán hàng | 1.381 | 2.081 | 2.681 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần153.27183,9%
Doanh thu tài chính29.33216,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 41.074 | 1.130 |
| 2024 | 41.074 | 605 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2.289 |
| 2.432 |
| 3.663 |
| 3.791 |
| 1.899 |
| Chi phí quản lý | 1.063 | 2.156 | 2.193 | 3.769 | 2.644 | 4.093 | 4.593 | 6.188 |
| Lợi nhuận trước thuế | 19.719 | 29.746 | 36.517 | 48.183 | 38.643 | 43.310 | 40.848 | 52.810 |
| Thuế TNDN | 4.942 | 5.427 | 8.310 | 9.234 | 9.481 | 9.777 | 5.775 | 9.475 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14.776 | 24.319 | 28.207 | 38.948 | 29.162 | 33.533 | 35.073 | 43.335 |
| Tăng trưởng LNST | +843,9% | +64,6% | +16% | +38,1% | −25,1% | +15% | +4,6% | +23,6% |
| Biên LN ròng | 38,2% | 47,1% | 39,4% | 45,8% | 46,7% | 32,4% | 34,3% | 28,3% |
| 2023 | 43.544 | — |
| 2022 | 43.544 | 9.384 |
| 2021 | 43.544 | 5.199 |
| 2020 | 33.495 | 218 |
| 2019 | 33.495 | 3.687 |
| 2018 | 33.495 | 945 |
| 2017 | 2.000 | — |
| 2016 | 2.000 | 340 |