Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7.866
Q4/2024
12.159
Q1/2025
2.689
Q2/2025
7.508
Q3/2025
4.184
Q4/2025
27.514
Q1/2026
25.552
Q2/2026
22.683
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 33.323 | 32.413 | 15.698 | 18.975 | 16.420 | 102.178 | 65.114 | 52.108 |
| Doanh thu thuần | 33.323 | 32.413 | 15.698 | 18.975 | 16.420 | 102.178 | 65.114 | 52.108 |
| Giá vốn hàng bán | 23.572 | 19.660 | 10.540 | 14.789 | 13.954 | 67.645 | 33.745 | 16.342 |
| Lợi nhuận gộp | 9.751 | 12.753 | 5.158 | 4.186 | 2.466 | 34.533 | 31.370 | 35.766 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5.498 | 11.308 | 4.640 | 9.271 | 7.900 | 7.521 | 4.510 | 4.748 |
| Chi phí tài chính | 1.555 | 5.010 | 3.860 | 3.443 | 3.447 | 4.402 | 3.792 | 5.243 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1.508 | 2.972 | 3.642 | 2.453 | 2.699 | 2.420 | 2.561 | 3.864 |
| Chi phí bán hàng | 1.629 | 785 | 732 | 218 | 448 | 501 | 372 | 764 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1.109 | 2.200 | 1.373 | 948 | 1.231 | 2.637 | 942 | 1.631 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10.957 | 16.068 | 3.835 | 8.848 | 5.240 | 34.514 | 30.775 | 32.839 |
| Thu nhập khác | 276 | 417 | 272 | 362 | 579 | 158 | 70 | 258 |
| Chi phí khác | 397 | 233 | 268 | 177 | 399 | 155 | 117 | 536 |
| Lợi nhuận khác | −120 | 184 | 4 | 185 | 180 | 3 | −48 | −278 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0 | 0 | −38 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10.837 | 16.252 | 3.839 | 9.033 | 5.420 | 34.517 | 30.727 | 32.561 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3.253 | 472 | 1.081 | 516 | 599 | 6.389 | 5.043 | 6.033 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1.396 | 1.308 | 106 | 292 | 386 | 106 | 59 | 115 |
| Chi phí thuế TNDN | 1.857 | 1.780 | 1.187 | 808 | 985 | 6.495 | 5.101 | 6.148 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8.980 | 14.472 | 2.652 | 8.225 | 4.436 | 28.022 | 25.625 | 26.413 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1.114 | 2.313 | −37 | 717 | 252 | 507 | 73 | 3.729 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7.866 | 12.159 | 2.689 | 7.508 | 4.184 | 27.514 | 25.552 | 22.683 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.