Thông tin cơ bản
Số 7 - đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. · www.vingroup.net
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 121.894 | 130.036 | 110.490 | 125.688 | 101.794 | 161.428 | 189.068 | 331.838 |
| Giá vốn hàng bán | 92.944 | 92.485 | 93.177 | 91.623 | 87.100 | 137.919 | 161.767 | 279.155 |
| Lợi nhuận gộp | 28.951 | 37.551 | 17.313 | 34.065 | 14.694 | 23.508 | 27.301 | 52.683 |
| Chi phí bán hàng | 10.112 | 14.248 | 7.254 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần331.87586,8%
Doanh thu tài chính50.46313,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 77.335 | 2.577 |
| 2024 | 38.786 | 666 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6.910 |
| 9.371 |
| 12.514 |
| 18.054 |
| 31.065 |
| Chi phí quản lý | 7.368 | 12.677 | 13.403 | 24.034 | 15.954 | 13.463 | 15.148 | 17.989 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13.901 | 15.637 | 13.943 | 3.146 | 12.756 | 13.769 | 16.739 | 26.437 |
| Thuế TNDN | 7.663 | 7.921 | 9.397 | 10.705 | 10.711 | 11.713 | 11.463 | 15.373 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6.238 | 7.717 | 4.546 | -7.558 | 2.044 | 2.056 | 5.276 | 11.065 |
| Tăng trưởng LNST | +10,3% | +23,7% | −41,1% | −266,3% | — | +0,6% | +156,6% | +109,7% |
| Biên LN ròng | 5,1% | 5,9% | 4,1% | -6% | 2% | 1,3% | 2,8% | 3,3% |
| 2023 |
38.786 |
61 |
| 2022 | 38.689 | 3.382 |
| 2021 | 38.676 | 1.718 |
| 2020 | 34.448 | 7 |
| 2019 | 34.309 | 2.189 |
| 2018 | 32.756 | 1.223 |
| 2017 | 26.377 | 1.605 |
| 2016 | 26.377 | 1.340 |