Thông tin cơ bản
806 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP.HCM · dautuviendong.vn - www.vidon.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 865 | 1.053 | 1.089 | 1.064 | 1.387 | 1.312 | 1.189 | 1.137 |
| Giá vốn hàng bán | 791 | 970 | 1.000 | 939 | 1.253 | 1.211 | 1.116 | 1.073 |
| Lợi nhuận gộp | 73 | 83 | 89 | 125 | 134 | 101 | 73 | 64 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 12 | 12 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.13799%
Doanh thu tài chính111%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 408 | 20 |
| 2024 | 408 | 45 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 25 |
| 33 |
| 31 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 40 | 48 | 44 | 40 | 39 | 34 | 41 | 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 38 | 28 | 49 | 80 | 59 | 53 | 11 | 7 |
| Thuế TNDN | 10 | 11 | 9 | 15 | 10 | 7 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 28 | 17 | 40 | 65 | 49 | 46 | 10 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −75,8% | −39,4% | +132,1% | +63,2% | −25% | −5,4% | −79,2% | −85,4% |
| Biên LN ròng | 3,3% | 1,6% | 3,7% | 6,1% | 3,5% | 3,5% | 0,8% | 0,1% |
| 2023 | 408 | 24 |
| 2022 | 408 | 27 |
| 2021 | 355 | 12 |
| 2020 | 309 | 28 |
| 2019 | 281 | — |
| 2018 | 281 | — |
| 2017 | 255 | 26 |
| 2016 | 255 | — |