Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-3
Q1/2025
0
Q2/2025
4
Q3/2025
8
Q4/2025
-12
Q1/2026
0
Q2/2026
-8
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 331 | 227 | 268 | 329 | 312 | 254 | 258 | 326 |
| Doanh thu thuần | 331 | 227 | 268 | 329 | 312 | 254 | 258 | 326 |
| Giá vốn hàng bán | 311 | 213 | 250 | 313 | 297 | 239 | 243 | 309 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 14 | 18 | 17 | 15 | 15 | 15 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −7 | 6 | 1 | 11 | −15 | 2 | 3 | 1 |
| Chi phí tài chính | 10 | 5 | 9 | 7 | 7 | 6 | 9 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 4 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 6 | 4 | 5 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 8 | 13 | 6 | 7 | 7 | 15 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 11 | 0 | 10 | 0 | 15 | 0 | 0 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | 0 | 3 | 9 | −3 | 0 | −9 | 3 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 2 | 0 | −4 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 0 | 5 | 9 | −7 | 0 | −8 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 0 | 5 | 9 | −13 | 0 | −8 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 1 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | 0 | 4 | 8 | −12 | 0 | −8 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.