Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
29
Q1/2025
25
Q2/2025
38
Q3/2025
16
Q4/2025
7
Q1/2026
10
Q2/2026
20
Q3/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 146 | 149 | 149 | 163 | 146 | 146 | 179 | 199 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 146 | 149 | 149 | 163 | 146 | 146 | 179 | 199 |
| Giá vốn hàng bán | 103 | 110 | 93 | 124 | 126 | 118 | 148 | 143 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 40 | 56 | 40 | 20 | 28 | 31 | 56 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 10 | 11 | 11 | 13 | 12 | 15 | 17 |
| Chi phí tài chính | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 17 | 18 | 29 | 21 | 19 | 20 | 32 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 32 | 48 | 21 | 10 | 20 | 25 | 40 |
| Thu nhập khác | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 10 | 0 | 0 | 0 | −2 | −7 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 38 | 32 | 48 | 21 | 8 | 14 | 26 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29 | 25 | 38 | 16 | 7 | 10 | 20 | 32 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 25 | 38 | 16 | 7 | 10 | 20 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.